小經濟 tiểu kinh tể Hán Việt: tiểu kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttiểu kinh tểCấu tạo小 + 經 + 濟 · tiểu + kinh + tể nghĩa thành phần: tiểu + kinh + tể Nghĩa EngCihui 小經濟 iǎojīngjì n. small economy; microeconomy