小結束 tiểu kết thúc Hán Việt: tiểu kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việttiểu kết thúcCấu tạo小 + 結 + 束 · tiểu + kết + thúc nghĩa thành phần: tiểu + kết + thúc Nghĩa EngCihui 小結束 iǎojiéshù n. small unifying episode (in writing)