小結節

xiǎo jié jié tiểu kết tiết

Hán Việt: tiểu kết tiết · Pinyin: xiǎo jié jié

Tổng quan

hòn nhỏ, (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ, (y học) cục u nhỏ, bướu nh

Cấu tạo: (tiểu) + (kết) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòn nhỏ, (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ, (y học) cục u nhỏ, bướu nh