小綿羊 tiểu miên dương Hán Việt: tiểu miên dương Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 綿 (miên) + 羊 (dương)Hán Việttiểu miên dươngCấu tạo小 + 綿 + 羊 · tiểu + miên + dương nghĩa thành phần: tiểu + miên + dương Nghĩa EngCihui 小綿羊 iǎomiányáng n. 1. <liv.> unsheared lamb 2. a young and innocent person M:ge/²zhī