小縫兒

tiểu phùng nhi

Hán Việt: tiểu phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小縫兒 iǎofèngr n. small crack; fissure