小罐兒 tiểu quán nhi Hán Việt: tiểu quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 罐 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu quán nhiCấu tạo小 + 罐 + 兒 · tiểu + quán + nhi nghĩa thành phần: tiểu + quán + nhi Nghĩa EngCihui 小罐兒 iǎoguànr n. small jar/can M:ge/²zhī