小網兜 tiểu võng đâu Hán Việt: tiểu võng đâu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 網 (võng) + 兜 (đâu)Hán Việttiểu võng đâuCấu tạo小 + 網 + 兜 · tiểu + võng + đâu nghĩa thành phần: tiểu + võng + đâu Nghĩa EngCihui tuck net