小羊羔 xiǎo yáng gāo · tiểu dương cao Hán Việt: tiểu dương cao · Pinyin: xiǎo yáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 羊 (dương) + 羔 (cao)Pinyinxiǎo yáng gāoHán Việttiểu dương caoCấu tạo小 + 羊 + 羔 · tiểu + dương + cao nghĩa thành phần: tiểu + dương + cao Nghĩa EngCihui 小羊羔 iǎoyánggāo n. lamb M:²zhī