小美洲鴕

xiǎo měi zhōu tuó tiểu mĩ châu đà

Hán Việt: tiểu mĩ châu đà · Pinyin: xiǎo měi zhōu tuó

Tổng quan

(ornithology) lesser rhea; Darwin's rhea (Rhea pennata)

Cấu tạo: (tiểu) + (mĩ) + (châu) + (đà)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (ornithology) lesser rhea; Darwin's rhea (Rhea pennata)
  • Cihui (ornithology) lesser rhea; Darwin's rhea (Rhea pennata)