小老頭

xiǎo lǎo tóu tiểu lão đầu

Hán Việt: tiểu lão đầu · Pinyin: xiǎo lǎo tóu

Tổng quan

tiểu lão đầu

Cấu tạo: (tiểu) + (lão) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu lão đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有老年人习性的年轻人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指具有老年人习性的年轻人。