小老弟
tiểu lão đệ
Hán Việt: tiểu lão đệ
Tổng quan
tiểu lão đệ
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu lão đệ
Eng
- Cihui 小老弟 iǎolǎodì n. <coll.> 1. little/young fellow 2. one's junior of equal standing
Hán Việt: tiểu lão đệ
tiểu lão đệ