小老爺 xiǎo lǎo yé · tiểu lão gia Hán Việt: tiểu lão gia · Pinyin: xiǎo lǎo yé Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 老 (lão) + 爺 (gia)Pinyinxiǎo lǎo yéHán Việttiểu lão giaCấu tạo小 + 老 + 爺 · tiểu + lão + gia nghĩa thành phần: tiểu + lão + gia