小老虎

xiǎo lǎo hǔ tiểu lão hổ

Hán Việt: tiểu lão hổ · Pinyin: xiǎo lǎo hǔ

Tổng quan

tiểu lão hổ

Cấu tạo: (tiểu) + (lão) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu lão hổ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻生龙活虎的青年人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻生龙活虎的青年人。

Eng

  • Cihui 小老虎 iǎolǎohǔ n. 1. tiger cub 2. strong and fearless boy M:²zh1