小老闆
tiểu lão bản
Hán Việt: tiểu lão bản · Pinyin: xiǎo lǎo bǎn
Tổng quan
tiểu lão bản
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu lão bản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 少東,企業或商店主人的兒子。如:「他是這間書店的小老闆,經常幫他父親處理業務。」
Hán Việt: tiểu lão bản · Pinyin: xiǎo lǎo bǎn
tiểu lão bản