小老頭 xiǎo lǎo tóu · tiểu lão đầu Hán Việt: tiểu lão đầu · Pinyin: xiǎo lǎo tóu Tổng quan tiểu lão đầu Cấu tạo: 小 (tiểu) + 老 (lão) + 頭 (đầu)Pinyinxiǎo lǎo tóuHán Việttiểu lão đầuCấu tạo小 + 老 + 頭 · tiểu + lão + đầu nghĩa thành phần: tiểu + lão + đầu Nghĩa ViệtCihui tiểu lão đầu