小耳症 tiểu nhĩ chứng Hán Việt: tiểu nhĩ chứng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 耳 (nhĩ) + 症 (chứng)Hán Việttiểu nhĩ chứngCấu tạo小 + 耳 + 症 · tiểu + nhĩ + chứng nghĩa thành phần: tiểu + nhĩ + chứng Nghĩa EngCihui microtiajaJMdict microtia