小聲抱怨 tiểu thanh bão oán Hán Việt: tiểu thanh bão oán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 聲 (thanh) + 抱 (bão) + 怨 (oán)Hán Việttiểu thanh bão oánCấu tạo小 + 聲 + 抱 + 怨 · tiểu + thanh + bão + oán nghĩa thành phần: tiểu + thanh + bão + oán Nghĩa EngCihui murmur against