小肚子
tiểu đỗ tử
Hán Việt: tiểu đỗ tử · Pinyin: xiǎo dǔ zi
Tổng quan
bụng dưới; phần bụng dưới。小腹。
Nghĩa
Việt
- Cihui bụng dưới; phần bụng dưới。小腹。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即小肚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即小肚。
Eng
- Cihui 小肚子 iǎodùzi* n. <coll.> lower abdomen