小股東 xiǎo gǔ dōng · tiểu cổ đông Hán Việt: tiểu cổ đông · Pinyin: xiǎo gǔ dōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 股 (cổ) + 東 (đông)Pinyinxiǎo gǔ dōngHán Việttiểu cổ đôngCấu tạo小 + 股 + 東 · tiểu + cổ + đông nghĩa thành phần: tiểu + cổ + đông