小肢者 tiểu chi giả Hán Việt: tiểu chi giả Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 肢 (chi) + 者 (giả)Hán Việttiểu chi giảCấu tạo小 + 肢 + 者 · tiểu + chi + giả nghĩa thành phần: tiểu + chi + giả Nghĩa EngCihui nanomelus