小胡子
tiểu hồ tử
Hán Việt: tiểu hồ tử
Tổng quan
tiểu hồ tý/tiểu hồ tử: tiểu hồ tử
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu hồ tử
- Tần suất từ râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) mustache) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...); tiểu hồ tý/tiểu hồ tử: tiểu hồ tử; tiểu hồ tử
- Biên soạn 小鬍子 iǎohúzi n. mustache
Mainland
- Kaggle Zh-Vi moustache
Eng
- Cihui 小鬍子 iǎohúzi n. mustache
- Tần suất từ 小鬍子 iǎohúzi n. mustache