小胡桃
tiểu hồ đào
Hán Việt: tiểu hồ đào · Pinyin: xiǎo hú táo
Tổng quan
ĐÀO sơn hạch đào (cây, quả)
1.方言。即山核桃。果仁可以吃﹐又可以榨油。
胡桃科「山核桃」的別名。參見「山核桃」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui sơn hạch đào (cây, quả)。山核桃。
- Tần suất từ ĐÀO sơn hạch đào (cây, quả); sơn hạch đào
- Biên soạn 小胡桃 iǎohútáo n. <topo.> 1. hickory 2. hickory nut M:ge/¹kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡桃科「山核桃」的別名。參見「山核桃」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即山核桃。果仁可以吃﹐又可以榨油。
Eng
- Cihui 小胡桃 iǎohútáo n. <topo.> 1. hickory 2. hickory nut M:ge/¹kē
- Tần suất từ 小胡桃 iǎohútáo n. <topo.> 1. hickory 2. hickory nut M:ge/¹kē