小胡瓜 xiǎo hú guā·tiểu hồ qua Hán Việt: tiểu hồ qua · Pinyin: xiǎo hú guā Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 胡 (hồ) + 瓜 (qua)Pinyinxiǎo hú guāHán Việttiểu hồ quaTừ loạidanhCấu tạo小 + 胡 + 瓜 · tiểu + hồ + qua nghĩa thành phần: tiểu + hồ + qua Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bí ngòiĐứcHandedict Zucchini (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa小胡同 · 小胡子 · 小胡桃 · 胡瓜鱼 · 胡瓜