小髒鬼

xiǎo zāng guǐ tiểu tảng quỷ

Hán Việt: tiểu tảng quỷ · Pinyin: xiǎo zāng guǐ

Tổng quan

nhóc bẩn thỉu (thân mật, nói về trẻ con)

Cấu tạo: (tiểu) + (tảng) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóc bẩn thỉu (thân mật, nói về trẻ con)

Eng

  • CC-CEDICT dirty little devil (affectionate, of child)
  • Cihui dirty little devil (affectionate, of child)