小脑炎

tiểu não viêm

Hán Việt: tiểu não viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腦 (não) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm tiểu não

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cerebellitis

Eng

  • Cihui cerebellitis
  • Tần suất từ cerebellitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

小脑的 · 小脑 · 小脑活树 · 脑炎 · 脑炎的 · 小脑下臂 · 小脑内的 · 小脑前脚