小腳兒 tiểu cước nhi Hán Việt: tiểu cước nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu cước nhiCấu tạo小 + 腳 + 兒 · tiểu + cước + nhi nghĩa thành phần: tiểu + cước + nhi Nghĩa EngCihui 小腳兒 iǎojiǎor ►See ¹xiǎojiǎo