小腳子

xiǎo jiǎo zi tiểu cước tử

Hán Việt: tiểu cước tử · Pinyin: xiǎo jiǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (cước) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事搬运的役夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事搬运的役夫。