小腔的 tiểu khang đích Hán Việt: tiểu khang đích Tổng quan (thực vật học) có ngăn Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腔 (khang) + 的 (đích)Hán Việttiểu khang đíchCấu tạo小 + 腔 + 的 · tiểu + khang + đích nghĩa thành phần: tiểu + khang + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) có ngăn