小腳船 xiǎo jiǎo chuán · tiểu cước thuyền Hán Việt: tiểu cước thuyền · Pinyin: xiǎo jiǎo chuán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腳 (cước) + 船 (thuyền)Pinyinxiǎo jiǎo chuánHán Việttiểu cước thuyềnCấu tạo小 + 腳 + 船 · tiểu + cước + thuyền nghĩa thành phần: tiểu + cước + thuyền