小腸氣 xiǎo cháng qì · tiểu tràng khí Hán Việt: tiểu tràng khí · Pinyin: xiǎo cháng qì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 腸 (tràng) + 氣 (khí)Pinyinxiǎo cháng qìHán Việttiểu tràng khíCấu tạo小 + 腸 + 氣 · tiểu + tràng + khí nghĩa thành phần: tiểu + tràng + khí Nghĩa EngCihui 小腸氣 iǎochángqì n. <med.> hernia