小節線

xiǎo jié xiàn tiểu tiết tuyến

Hán Việt: tiểu tiết tuyến · Pinyin: xiǎo jié xiàn

Tổng quan

vạch nhịp (nhạc)

Cấu tạo: (tiểu) + (tiết) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch nhịp (nhạc)

Eng

  • CC-CEDICT (music) bar line
  • Cihui (music) bar line