小花樣 tiểu hoa dạng Hán Việt: tiểu hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việttiểu hoa dạngCấu tạo小 + 花 + 樣 · tiểu + hoa + dạng nghĩa thành phần: tiểu + hoa + dạng Nghĩa EngCihui 小花樣 iǎohuāyàng n. little stunt