小花臉

xiǎo huā liǎn tiểu hoa kiểm

Hán Việt: tiểu hoa kiểm · Pinyin: xiǎo huā liǎn

Tổng quan

vai hề

Cấu tạo: (tiểu) + (hoa) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vai hề
  • Cihui vai hề。戲曲角色中的丑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國劇中的文丑,多為逗趣的角色。

Eng

  • Cihui 小花臉 iǎohuāliǎn n. <opera> clown