小花面

xiǎo huā miàn tiểu hoa diện

Hán Việt: tiểu hoa diện · Pinyin: xiǎo huā miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hoa) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小花脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小花脸。