小茅屋 tiểu mao ốc Hán Việt: tiểu mao ốc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 茅 (mao) + 屋 (ốc)Hán Việttiểu mao ốcCấu tạo小 + 茅 + 屋 · tiểu + mao + ốc nghĩa thành phần: tiểu + mao + ốc Nghĩa EngCihui jacal