小茅草 tiểu mao thảo Hán Việt: tiểu mao thảo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 茅 (mao) + 草 (thảo)Hán Việttiểu mao thảoCấu tạo小 + 茅 + 草 · tiểu + mao + thảo nghĩa thành phần: tiểu + mao + thảo Nghĩa EngCihui 小茅草 iǎomáocǎo n. lesser spearwort