小茴香

xiǎo huí xiāng tiểu hồi hương

Hán Việt: tiểu hồi hương · Pinyin: xiǎo huí xiāng

Tổng quan

cây thì là | hạt thì là

Cấu tạo: (tiểu) + (hồi) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây thì là | hạt thì là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.繖形科「茴香」、「懷香」的別名。參見「茴香」條。 2.繖形科「蒔蘿」、「野茴香」的別名。參見「蒔蘿」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伞形科。多年生草本。全株有强烈香气﹐表面有白粉。果实形似大麦﹐有辛辣香气﹐为我国传统调味香料。盛产于山西﹑内蒙古自治区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伞形科。多年生草本。全株有强烈香气﹐表面有白粉。果实形似大麦﹐有辛辣香气﹐为我国传统调味香料。盛产于山西﹑内蒙古自治区。

Eng

  • CC-CEDICT fennel|fennel seed
  • Cihui fennel; fennel seed