小茶杯

xiǎo chá bēi tiểu trà bôi

Hán Việt: tiểu trà bôi · Pinyin: xiǎo chá bēi

Tổng quan

ca nhỏ, Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)

Cấu tạo: (tiểu) + (trà) + (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca nhỏ, Nôgin (đồ dùng đo lường bằng khoảng 0, 14 lít)