小草兒 tiểu thảo nhi Hán Việt: tiểu thảo nhi Tổng quan cọng cỏ nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 草 (thảo) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu thảo nhiCấu tạo小 + 草 + 兒 · tiểu + thảo + nhi nghĩa thành phần: tiểu + thảo + nhi Nghĩa ViệtCihui cọng cỏ nhỏEngCihui 小草兒 iǎocǎor n. 1. small grass 2. exam crib notes