小葉青岡 xiǎo yè qīng gāng · tiểu diệp thanh cương Hán Việt: tiểu diệp thanh cương · Pinyin: xiǎo yè qīng gāng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 葉 (diệp) + 青 (thanh) + 岡 (cương)Pinyinxiǎo yè qīng gāngHán Việttiểu diệp thanh cươngCấu tạo小 + 葉 + 青 + 岡 · tiểu + diệp + thanh + cương nghĩa thành phần: tiểu + diệp + thanh + cương