小蒼蘭 xiǎocānglán · tiểu thương lan Hán Việt: tiểu thương lan · Pinyin: xiǎocānglán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蒼 (thương) + 蘭 (lan)PinyinxiǎocānglánHán Việttiểu thương lanCấu tạo小 + 蒼 + 蘭 · tiểu + thương + lan nghĩa thành phần: tiểu + thương + lan Nghĩa EngCihui freesia