小蓬萊 xiǎo péng lái · tiểu bồng lai Hán Việt: tiểu bồng lai · Pinyin: xiǎo péng lái Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 蓬 (bồng) + 萊 (lai)Pinyinxiǎo péng láiHán Việttiểu bồng laiCấu tạo小 + 蓬 + 萊 · tiểu + bồng + lai nghĩa thành phần: tiểu + bồng + lai