小藥兒 tiểu dược nhi Hán Việt: tiểu dược nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 藥 (dược) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu dược nhiCấu tạo小 + 藥 + 兒 · tiểu + dược + nhi nghĩa thành phần: tiểu + dược + nhi Nghĩa EngCihui 小藥兒 iǎoyàor* n. medicine for self-treatment of minor sickness/injury