小蠻腰

xiǎo mán yāo tiểu man yêu

Hán Việt: tiểu man yêu · Pinyin: xiǎo mán yāo

Tổng quan

eo thon nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (man) + (yêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui eo thon nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时用以喻年轻女子纤细灵活的腰肢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用以喻年轻女子纤细灵活的腰肢。