小行子

xiǎo xíng zi tiểu hành tử

Hán Việt: tiểu hành tử · Pinyin: xiǎo xíng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hành) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹小家伙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹小家伙。