小行年 xiǎo xíng nián · tiểu hành niên Hán Việt: tiểu hành niên · Pinyin: xiǎo xíng nián Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 行 (hành) + 年 (niên)Pinyinxiǎo xíng niánHán Việttiểu hành niênCấu tạo小 + 行 + 年 · tiểu + hành + niên nghĩa thành phần: tiểu + hành + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星命家谓每一年所行之运。Tân Hoa Tự Điển 1.星命家谓每一年所行之运。