小衛星 xiǎo wèi xīng · tiểu vệ tinh Hán Việt: tiểu vệ tinh · Pinyin: xiǎo wèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Pinyinxiǎo wèi xīngHán Việttiểu vệ tinhCấu tạo小 + 衛 + 星 · tiểu + vệ + tinh nghĩa thành phần: tiểu + vệ + tinh Nghĩa EngCihui moonlet