小衣襟 tiểu y khâm Hán Việt: tiểu y khâm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 衣 (y) + 襟 (khâm)Hán Việttiểu y khâmCấu tạo小 + 衣 + 襟 · tiểu + y + khâm nghĩa thành phần: tiểu + y + khâm Từ liên quan Gần nghĩa小衣橱 · 小衣裳 · 小衣饰 · 小衣 · 衣襟 · 小衣子儿 · 小衣子兒