小衫兒

tiểu sam nhi

Hán Việt: tiểu sam nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (sam) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小衫兒 iǎoshānr n. 1. small shirt 2. blouse M:²jiàn