小衰退 tiểu suy thối Hán Việt: tiểu suy thối Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 衰 (suy) + 退 (thối)Hán Việttiểu suy thốiCấu tạo小 + 衰 + 退 · tiểu + suy + thối nghĩa thành phần: tiểu + suy + thối Nghĩa EngCihui 小衰退 iǎoshuāituì n. minirecession